giở trò

Học thuật
Thân thiện
giở trò

Một cậu bé giở trò trong lớp học để làm bạn cùng bàn giật mình.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm một hành động xấu, láu cá hoặc gây phiền phức: "giở trò" chỉ việc bắt đầu thực hiện một hành động, mánh khóe hoặc trò tinh quái không hay, thường với ý đồ xấu hoặc gây rắc rối.
    • Làm một việc vô ích, vẽ chuyện: "giở trò" còn dùng để chê trách khi ai đó làm một việc được cho không cần thiết, vô lý hoặc chỉ để gây sự chú ý.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • đang định giở trò đây? Tôi thấy có vẻ không ổn. ( đang định làm trò đây? Tôi thấy có vẻ không ổn.)
    • Đứa bé nghịch ngợm lại giở trò trốn tìm trong siêu thị. (Đứa bé nghịch ngợm lại bày trò trốn tìm trong siêu thị.)
    • Anh đừng giở trò nữa, việc này nghiêm túc ! (Anh đừng làm trò nữa, việc này nghiêm túc !)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lại giở trò": một lời trách mắng trực tiếp khi thấy ai đó bắt đầu làm điều mình không thích hoặc cho vô ích.
    • Ôi dào, lại giở trò rồi! Im đi cho tôi nhờ. (Ôi dào, lại bày trò rồi! Im đi cho tôi nhờ.)
  • "giở trò giở quẻ": nhấn mạnh sự tinh quái, nhiều mánh khóe (thường xấu).
    • Thằng ấy giở trò giở quẻ đủ kiểu, chẳng ai tin nữa. (Thằng ấy lắm trò lắm quẻ đủ kiểu, chẳng ai tin nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Giở quẻ (đg): hành vi, thái độ xấu đi một cách đột ngột so với bình thường.
    • Bình thường thì hiền lành, hôm nay tự dưng giở quẻ.
  • Bày trò (đg): nghĩ ra thực hiện một trò đó (có thể vô hại hoặc tinh quái).
    • trẻ bày trò chơi đuổi bắt.
Từ đồng nghĩa
  • Làm trò: hành động một cách không nghiêm túc, phần lố bịch.
  • Vẽ chuyện: tạo ra chuyện không thật hoặc không cần thiết.
  • Bày mưu tính kế (trang trọng hơn): lập mưu kế (thường xấu).
Từ trái nghĩa
  • Nghiêm túc: thái độ đúng mực, không đùa cợt.
  • Thẳng thắn: hành xử một cách trực tiếp, ngay thẳng, không mánh khóe.
Thành ngữ liên quan
  • Giở trò đồng bóng: chỉ những hành động lố lăng, không đứng đắn, giống như cách biểu diễn của người đồng bóng (hầu đồng).
    • chỗ đông người giở trò đồng bóng thế kia, mất mặt lắm.
giở trò

Một cậu bé giở trò trong lớp học để làm bạn cùng bàn giật mình.

  1. đg. 1. Vẽ vời để thêm phiền phức. 2. Từ dùng để chê trách người làm một việc mình cho vẽ chuyện: Lại giở trò.

Từ chứa "giở trò"